堙曖

yīn ài nhân ái

Hán Việt: nhân ái · Pinyin: yīn ài

Tổng quan

Cấu tạo: (nhân) + (ái)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 埋没不显。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.埋没不显。