堙曖

yīn àinhân ái

Hán Việt: nhân ái · Pinyin: yīn ài

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.埋没不显。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

埋藏隱晦。《後漢書.卷五三.申屠蟠傳.贊曰》:「韜伏明姿,甘是堙曖。」

Cấu tạo: 堙 (nhân) + 曖 (ái)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chôn vùi

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 埋藏隱晦。《後漢書.卷五三.申屠蟠傳.贊曰》:「韜伏明姿,甘是堙曖。」

Từ liên quan

Gần nghĩa

堙滅 · 堙羅 · 曖昧 · 曖曃 · 曖曖 · 堙羅那 · 曖昧化 · 暧昧地