堙沈 yīn shěn · nhân trầm Hán Việt: nhân trầm · Pinyin: yīn shěn Tổng quan Cấu tạo: 堙 (nhân) + 沈 (trầm)Pinyinyīn shěnHán Việtnhân trầmCấu tạo堙 + 沈 · nhân + trầm nghĩa thành phần: nhân + trầm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 埋没,沦落。Tân Hoa Tự Điển 1.埋没,沦落。