堙沒 yīn mò · nhân một Hán Việt: nhân một · Pinyin: yīn mò Tổng quan Cấu tạo: 堙 (nhân) + 沒 (một)Pinyinyīn mòHán Việtnhân mộtCấu tạo堙 + 沒 · nhân + một nghĩa thành phần: nhân + một Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹埋没。Tân Hoa Tự Điển 1.犹埋没。