堙淪

yīn lún nhân luân

Hán Việt: nhân luân · Pinyin: yīn lún

Tổng quan

Cấu tạo: (nhân) + (luân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 堙没;沉沦。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.堙没;沉沦。