堙澱 yīn diàn · nhân điến Hán Việt: nhân điến · Pinyin: yīn diàn Tổng quan Cấu tạo: 堙 (nhân) + 澱 (điến)Pinyinyīn diànHán Việtnhân điếnCấu tạo堙 + 澱 · nhân + điến nghĩa thành phần: nhân + điến Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹淤塞。Tân Hoa Tự Điển 1.犹淤塞。