堙窒
nhân trất
Hán Việt: nhân trất · Pinyin: yīn zhì
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 堵塞不通。《宋史.卷四四七.忠義傳二.陳遘傳》:「河渠堙窒,邦人以水潦為病。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 堵塞。
- Tân Hoa Tự Điển 1.堵塞。
Hán Việt: nhân trất · Pinyin: yīn zhì