堙紊 yīn wěn · nhân vặn Hán Việt: nhân vặn · Pinyin: yīn wěn Tổng quan Cấu tạo: 堙 (nhân) + 紊 (vặn)Pinyinyīn wěnHán Việtnhân vặnCấu tạo堙 + 紊 · nhân + vặn nghĩa thành phần: nhân + vặn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 埋没杂乱。Tân Hoa Tự Điển 1.埋没杂乱。