堙绝 nhân tuyệt Hán Việt: nhân tuyệt Tổng quan Cấu tạo: 堙 (nhân) + 绝 (tuyệt)Hán Việtnhân tuyệtCấu tạo堙 + 绝 · nhân + tuyệt nghĩa thành phần: nhân + tuyệt