堙绝 yīn jué · nhân tuyệt Hán Việt: nhân tuyệt · Pinyin: yīn jué Tổng quan Cấu tạo: 堙 (nhân) + 绝 (tuyệt)Pinyinyīn juéHán Việtnhân tuyệtCấu tạo堙 + 绝 · nhân + tuyệt nghĩa thành phần: nhân + tuyệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 堵塞断绝。指(水源)干涸。Tân Hoa Tự Điển 1.堵塞断绝。指(水源)干涸。