堙翳 yīn yì · nhân ế Hán Việt: nhân ế · Pinyin: yīn yì Tổng quan Cấu tạo: 堙 (nhân) + 翳 (ế)Pinyinyīn yìHán Việtnhân ếCấu tạo堙 + 翳 · nhân + ế nghĩa thành phần: nhân + ế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 埋没不显。Tân Hoa Tự Điển 1.埋没不显。