堙蕪 yīn wú · nhân vu Hán Việt: nhân vu · Pinyin: yīn wú Tổng quan Cấu tạo: 堙 (nhân) + 蕪 (vu)Pinyinyīn wúHán Việtnhân vuCấu tạo堙 + 蕪 · nhân + vu nghĩa thành phần: nhân + vu