堙阨 yīn è · nhân ách Hán Việt: nhân ách · Pinyin: yīn è Tổng quan Cấu tạo: 堙 (nhân) + 阨 (ách)Pinyinyīn èHán Việtnhân áchCấu tạo堙 + 阨 · nhân + ách nghĩa thành phần: nhân + ách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"堙厄"。