堞口 điệp khẩu Hán Việt: điệp khẩu Tổng quan lỗ châu mai。女兒墻(即堞)上的洞口。 Cấu tạo: 堞 (điệp) + 口 (khẩu)Hán Việtđiệp khẩuCấu tạo堞 + 口 · điệp + khẩu nghĩa thành phần: điệp + khẩu Nghĩa ViệtCihui lỗ châu mai。女兒墻(即堞)上的洞口。