堞壘

dié lěiđiệp lũy

Hán Việt: điệp lũy · Pinyin: dié lěi

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.犹城垒。

Cấu tạo: 堞 (điệp) + 壘 (lũy)

Từ liên quan

Gần nghĩa

壘固 · 垒手 · 垒打 · 壘球 · 壘砌 · 堞口 · 堞墙 · 堞墻