堞樓 dié lóu·điệp lâu Hán Việt: điệp lâu · Pinyin: dié lóu Tổng quan lầu thành 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.城楼。 Cấu tạo: 堞 (điệp) + 樓 (lâu)Pinyindié lóuHán Việtđiệp lâuTừ loạidanhCấu tạo堞 + 樓 · điệp + lâu nghĩa thành phần: điệp + lâu Từ liên quan Gần nghĩa堞口 · 堞墙 · 堞墻 · 樓上 · 樓下 · 樓主 · 樓蘭 · 樓鳳