堠吏 hậu lại Hán Việt: hậu lại Tổng quan Cấu tạo: 堠 (hậu) + 吏 (lại)Hán Việthậu lạiCấu tạo堠 + 吏 · hậu + lại nghĩa thành phần: hậu + lại Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 道旁職司迎候的小吏。宋.梅堯臣〈送李殿丞通判處州〉詩:「沙頭有堠吏,惴立板方斂。」