堠程 hậu trình Hán Việt: hậu trình Tổng quan Cấu tạo: 堠 (hậu) + 程 (trình)Hán Việthậu trìnhCấu tạo堠 + 程 · hậu + trình nghĩa thành phần: hậu + trình Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 路程。古代以堠記里程,五里為單堠,十里為雙堠。元.王逢〈乙丑秋書〉詩:「靜知天運密,老與堠程疏。」