堠鼓 hậu cổ Hán Việt: hậu cổ Tổng quan Cấu tạo: 堠 (hậu) + 鼓 (cổ)Hán Việthậu cổCấu tạo堠 + 鼓 · hậu + cổ nghĩa thành phần: hậu + cổ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 古代守望時,用以示警的鼓。元.洪希文〈聞清漳近信〉詩:「堠鼓日夜鳴,擊鮮交勞吏。」