堡主 bảo chủ Hán Việt: bảo chủ Tổng quan bảo chủ Cấu tạo: 堡 (bảo) + 主 (chủ)Hán Việtbảo chủCấu tạo堡 + 主 · bảo + chủ nghĩa thành phần: bảo + chủ Nghĩa ViệtCihui bảo chủEngCihui 堡主 ǎozhǔ n. owner of a castle fort/fortress M:²wèi