堡团 bảo đoàn Hán Việt: bảo đoàn Tổng quan Cấu tạo: 堡 (bảo) + 团 (đoàn)Hán Việtbảo đoànCấu tạo堡 + 团 · bảo + đoàn nghĩa thành phần: bảo + đoàn