堡寨

bǎo zhàibảo trại

Hán Việt: bảo trại · Pinyin: bǎo zhài

Tổng quan

làng có tường xây quanh

Cấu tạo: 堡 (bảo) + 寨 (trại)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đồn lũy
  • Cihui pháo đài
  • Cihui Lượng từ: 座
  • Tần suất từ đồn lũy , pháo đài , Lượng từ: 座; làng có tường xây quanh
  • Biên soạn fort; fortress M:⁴zuò

Eng

  • Cihui fort; fortress
  • Tần suất từ n. fort; fortress M:⁴zuò

Từ liên quan

Gần nghĩa

堡主 · 堡垒 · 堡壘 · 堡子 · 堡礁 · 堡障 · 寨主 · 寨子