堡栅 bảo sách Hán Việt: bảo sách Tổng quan Cấu tạo: 堡 (bảo) + 栅 (sách)Hán Việtbảo sáchCấu tạo堡 + 栅 · bảo + sách nghĩa thành phần: bảo + sách