堡碉 bảo điêu Hán Việt: bảo điêu Tổng quan Cấu tạo: 堡 (bảo) + 碉 (điêu)Hán Việtbảo điêuTừ loạidanhCấu tạo堡 + 碉 · bảo + điêu nghĩa thành phần: bảo + điêu Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 pháo đàiBiên soạn fort; fortress M:⁴zuòEngCihui 堡碉 ǎodiāo n. fort; fortress M:⁴zuòTần suất từ n. fort; fortress M:⁴zuò Từ liên quan Gần nghĩa堡主 · 堡垒 · 堡壘 · 堡子 · 堡寨 · 堡礁 · 堡障 · 碉堡