堡礁

bǎo jiāo bảo tiều

Hán Việt: bảo tiều · Pinyin: bǎo jiāo

Tổng quan

rạn san hô chắn

Cấu tạo: (bảo) + (tiều)

Nghĩa

Việt

  • Cihui rạn san hô chắn

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種珊瑚礁型態。呈長條狀,可露出水面,大致和海岸線平行,與陸地間常隔著潟湖。也稱為「離岸礁」、「堤礁」。

Eng

  • CC-CEDICT barrier reef
  • Cihui barrier reef

ja

  • JMdict barrier reef