堡礁

bǎo jiāobảo tiều

Hán Việt: bảo tiều · Pinyin: bǎo jiāo

Tổng quan

rạn san hô chắn

新华 · Tân Hoa Đại lục

一種珊瑚礁型態。呈長條狀,可露出水面,大致和海岸線平行,與陸地間常隔著潟湖。也稱為「離岸礁」、「堤礁」。

Cấu tạo: 堡 (bảo) + 礁 (tiều)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 rạn san hô chắn
  • Tần suất từ rạn san hô chắn
  • Biên soạn barrier reef; encircling reef

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種珊瑚礁型態。呈長條狀,可露出水面,大致和海岸線平行,與陸地間常隔著潟湖。也稱為「離岸礁」、「堤礁」。

Eng

  • JMdict barrier reef
  • Cihui barrier reef
  • Tần suất từ n. barrier reef; encircling reef

ja

  • JMdict 堡礁(ほしょう)

Từ liên quan

Gần nghĩa

堡主 · 堡垒 · 堡壘 · 堡子 · 堡寨 · 堡障 · 礁岛 · 礁湖