堡障

bảo chướng

Hán Việt: bảo chướng

Tổng quan

Bức thành đất, đắp lên để ngăn giặc

Cấu tạo: 堡 (bảo) + 障 (chướng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bức thành đất
  • Tần suất từ Bức thành đất, đắp lên để ngăn giặc.; Sức thành đất, đắp lên để ngăn giặc

Eng

  • JMdict counterguard (fortification)

ja

  • JMdict 堡障(ほしょう)

Từ liên quan

Gần nghĩa

堡主 · 堡垒 · 堡壘 · 堡子 · 堡寨 · 堡礁 · 障壁 · 障子