堡障

bảo chướng

Hán Việt: bảo chướng

Tổng quan

ức thành đất, đắp lên để ngăn giặc. bảo chướng bảo chướng ☆Bức thành đất, đắp lên để ngăn giặc.

Cấu tạo: (bảo) + (chướng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ức thành đất, đắp lên để ngăn giặc. bảo chướng bảo chướng ☆Bức thành đất, đắp lên để ngăn giặc.

ja

  • JMdict counterguard (fortification)