堤坡

đê pha

Hán Việt: đê pha

Tổng quan

sườn đê; bờ đê。堤兩側的傾斜成坡部分。

Cấu tạo: (đê) + (pha)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sườn đê; bờ đê。堤兩側的傾斜成坡部分。

Eng

  • Cihui 堤坡 īpō n. embankment M:²dào