堤堰

dī yàn đê yển

Hán Việt: đê yển · Pinyin: dī yàn

Tổng quan

đê: đê điều/đê đập

Cấu tạo: (đê) + (yển)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đê: đê điều/đê đập

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 堤坝;堤:整修~。

Eng

  • Cihui 堤堰 īyàn* n. embankment; dike; levee M:²dào