堤塘 đê đường Hán Việt: đê đường Tổng quan Cấu tạo: 堤 (đê) + 塘 (đường)Hán Việtđê đườngCấu tạo堤 + 塘 · đê + đường nghĩa thành phần: đê + đường Nghĩa jaJMdict bank|embankment|dike