堤備 dī bèi · đê bị Hán Việt: đê bị · Pinyin: dī bèi Tổng quan Cấu tạo: 堤 (đê) + 備 (bị)Pinyindī bèiHán Việtđê bịCấu tạo堤 + 備 · đê + bị nghĩa thành phần: đê + bị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 防备。Tân Hoa Tự Điển 1.防备。