堤封

đê phong

Hán Việt: đê phong

Tổng quan

Cấu tạo: (đê) + (phong)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 總計、共約。《廣雅疏證.卷六上.釋訓》:「堤封,都凡也。」疏證:「堤封,亦大數之名,猶今人言通共也。」