堪可
kham khả
Hán Việt: kham khả · Pinyin: kān kě
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 正好、正可以。元.無名氏《飛刀對箭》第一折:「可以待時守分,耕種為活,堪可度日。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 犹适合; 正好;正可以。
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹适合。 2.正好;正可以。
Hán Việt: kham khả · Pinyin: kān kě