堪忍
kham nhẫn
Hán Việt: kham nhẫn · Pinyin: kān rěn
Tổng quan
kham nhẫn (術語)堪忍苦難也。南本涅槃經二十六曰:「不惜身命,堪忍眾難。」俱舍論十八曰:「眾苦逼身,皆能堪忍。」☸
Nghĩa
Việt
- Cihui kham nhẫn (術語)堪忍苦難也。南本涅槃經二十六曰:「不惜身命,堪忍眾難。」俱舍論十八曰:「眾苦逼身,皆能堪忍。」☸
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 忍受。
- Tân Hoa Tự Điển 1.忍受。
ja
- JMdict patience|forbearance|endurance|tolerance|forgiveness