堪忧
kham ưu
Hán Việt: kham ưu · Pinyin: kān yōu
Tổng quan
đáng lo ngại
令人担忧:市场不景气,经济形势~。
足以令人憂愁、煩心。如:「你實在應該振作起來,對未來作一番妥善的規劃,否則前途堪憂。」
Nghĩa
Việt
- Cihui ảm đạm
- Tần suất từ đáng lo ngại , ảm đạm
- Biên soạn v.p. <wr.> be worth serious consideration
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 足以令人憂愁、煩心。如:「你實在應該振作起來,對未來作一番妥善的規劃,否則前途堪憂。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 令人担忧:市场不景气,经济形势~。
Eng
- Cihui worrying; bleak
- Tần suất từ v.p. <wr.> be worth serious consideration