堪虞
kham ngu
Hán Việt: kham ngu · Pinyin: kān yú
Tổng quan
đáng lo ngại | bấp bênh | có nguy cơ
Nghĩa
Việt
- Cihui đáng lo ngại | bấp bênh | có nguy cơ
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 可慮。如:「前途堪虞」、「後果堪虞」。
Eng
- CC-CEDICT worrisome|precarious|to be at risk
- Cihui worrisome; precarious; to be at risk