堯年 yáo nián · nghiêu niên Hán Việt: nghiêu niên · Pinyin: yáo nián Tổng quan Cấu tạo: 堯 (nghiêu) + 年 (niên)Pinyinyáo niánHán Việtnghiêu niênCấu tạo堯 + 年 · nghiêu + niên nghĩa thành phần: nghiêu + niên Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 比喻盛世。南朝陳.徐陵〈司空徐州刺史侯安都德政碑〉:「天生宰輔,堯年致白虎之祥。」唐.元稹〈賦得數蓂〉詩:「堯年始今歲,方欲瑞千齡。」