堯心 yáo xīn · nghiêu tâm Hán Việt: nghiêu tâm · Pinyin: yáo xīn Tổng quan Cấu tạo: 堯 (nghiêu) + 心 (tâm)Pinyinyáo xīnHán Việtnghiêu tâmCấu tạo堯 + 心 · nghiêu + tâm nghĩa thành phần: nghiêu + tâm Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 聖明君王的抱負。南朝梁.沈約〈侍宴樂遊苑餞呂僧珍應詔〉詩:「我皇秉至德,忘己用堯心。」唐.王昌齡〈夏月花萼樓酺宴應制〉詩:「土德三元正,堯心萬國同。」