堰塘 yàn táng·yển đường Hán Việt: yển đường · Pinyin: yàn táng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.筑有堤堰的蓄水池。 Cấu tạo: 堰 (yển) + 塘 (đường)Pinyinyàn tángHán Việtyển đườngCấu tạo堰 + 塘 · yển + đường nghĩa thành phần: yển + đường Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.筑有堤堰的蓄水池。 Từ liên quan Gần nghĩa塘地 · 塘堰 · 塘沽 · 塘虱 · 塘魚 · 塘鹅 · 堰塞湖 · 堰蜓座