堰洲

yển châu

Hán Việt: yển châu

Tổng quan

Cấu tạo: 堰 (yển) + 洲 (châu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bờ chắn
  • Biên soạn p.w. land barrier

Eng

  • Cihui 堰洲 ànzhōu p.w. land barrier

Từ liên quan

Gần nghĩa

洲府 · 洲渚 · 洲的 · 洲际 · 堰塞湖 · 堰蜓座 · 洲际的 · 洲际导弹