堰色 yển sắc Hán Việt: yển sắc Tổng quan Cấu tạo: 堰 (yển) + 色 (sắc)Hán Việtyển sắcCấu tạo堰 + 色 · yển + sắc nghĩa thành phần: yển + sắc Nghĩa EngCihui 堰色 yànsè attr. dam; damming; barrier