報停 bào tíng · báo đình Hán Việt: báo đình · Pinyin: bào tíng Tổng quan Cấu tạo: 報 (báo) + 停 (đình)Pinyinbào tíngHán Việtbáo đìnhCấu tạo報 + 停 · báo + đình nghĩa thành phần: báo + đình