报冤 báo oan Hán Việt: báo oan Tổng quan Cấu tạo: 报 (báo) + 冤 (oan)Hán Việtbáo oanCấu tạo报 + 冤 · báo + oan nghĩa thành phần: báo + oan Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 報復冤仇。《三國演義》第六四回:「吾從賊者,欲留殘生,與主報冤也。」