報商 báo thương Hán Việt: báo thương Tổng quan Cấu tạo: 報 (báo) + 商 (thương)Hán Việtbáo thươngCấu tạo報 + 商 · báo + thương nghĩa thành phần: báo + thương Nghĩa EngCihui 報商 àoshāng n. news dealer