報夾

báo giáp

Hán Việt: báo giáp

Tổng quan

Cấu tạo: (báo) + (giáp)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 專門用來夾報紙,以便掛放取閱的用具。如:「一大早,市立圖書館館員就趕著把報夾夾好報紙,以便民眾取閱。」

Eng

  • Cihui 報夾 àojiā n. newspaper holder/clip