报嫂 báo tẩu Hán Việt: báo tẩu Tổng quan Cấu tạo: 报 (báo) + 嫂 (tẩu)Hán Việtbáo tẩuCấu tạo报 + 嫂 · báo + tẩu nghĩa thành phần: báo + tẩu