报恨 báo hận Hán Việt: báo hận Tổng quan Cấu tạo: 报 (báo) + 恨 (hận)Hán Việtbáo hậnCấu tạo报 + 恨 · báo + hận nghĩa thành phần: báo + hận Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 報仇雪恨。《薛仁貴征遼事略》:「從陛下征此高麗,庶幾報恨。」《三國演義》第七回:「叵耐劉表!昔日斷吾歸路,今不乘時報恨,更待何年!」