報春 báo xuân Hán Việt: báo xuân Tổng quan Cấu tạo: 報 (báo) + 春 (xuân)Hán Việtbáo xuânCấu tạo報 + 春 · báo + xuân nghĩa thành phần: báo + xuân Nghĩa EngCihui 報春 àochūn v.o. give early sign of spring ◆n. primrose