報橫 báo hoành Hán Việt: báo hoành Tổng quan Cấu tạo: 報 (báo) + 橫 (hoành)Hán Việtbáo hoànhCấu tạo報 + 橫 · báo + hoành nghĩa thành phần: báo + hoành Nghĩa EngCihui 報橫 àohèng s.v. cruel; brutal; violent