報汛 báo tấn Hán Việt: báo tấn Tổng quan Cấu tạo: 報 (báo) + 汛 (tấn)Hán Việtbáo tấnCấu tạo報 + 汛 · báo + tấn nghĩa thành phần: báo + tấn Nghĩa EngCihui 報汛 àoxùn n. flood information