報災 báo tai Hán Việt: báo tai Tổng quan Cấu tạo: 報 (báo) + 災 (tai)Hán Việtbáo taiCấu tạo報 + 災 · báo + tai nghĩa thành phần: báo + tai Nghĩa EngCihui 報災 àozāi v.o. report a disaster to the authorities